Dòng xeGiáQuãng đường di chuyển
VinFast VF 2• VF 2: 188 triệu• VF 2: 210 km
VinFast VF 3• Eco – Tiêu chuẩn 2: 285 triệu
• Eco – Tiêu chuẩn 1: 278 triệu
• Plus: 296 triệu
• Eco: 215 km
• Plus: 215 km
VinFast VF 5• VF 5 Plus: 496 triệu• Plus: 326,4 km
VinFast VF 6• Eco – Tiêu chuẩn 1: 646 triệu
• Eco – Nâng cấp: 650 triệu
• Plus – Tiêu chuẩn 2: 699 triệu
• Plus – Tiêu chuẩn 1: 700 triệu
• Plus – Nâng cấp: 710 triệu
• Eco: 485 km
• Plus: 460 km
VinFast VF 7• Eco – Tiêu chuẩn 2: 740 triệu
• Eco – Tiêu chuẩn 1: 750 triệu
• Plus trần thép – Tiêu chuẩn 3: 920 triệu
• Plus trần thép – Tiêu chuẩn 2: 830 triệu
• Plus trần thép – Tiêu chuẩn 1: 840 triệu
• Plus trần thép – Nâng cấp: 889 triệu
• Plus trần kính – Tiêu chuẩn 2: 850 triệu
• Plus trần kính – Tiêu chuẩn 1: 860 triệu
• Plus trần kính – Nâng cấp: 909 triệu
• Eco: 440 km
• Plus FWD: 500,5 km
• Plus AWD: 469 km
VinFast VF MPV 7• VF MPV 7: 750 triệu• VF MPV 7: 450 km
VinFast VF 8 Thế hệ mới• VF 8 Thế hệ mới: 899 triệu• Khoảng 480–500 km
VinFast VF 8• Eco CATL – VN: 898 triệu
• Eco CATL – VN nâng cấp: 910 triệu
• Eco CATL – US: 918 triệu
• Plus CATL – VN: 1,079 tỷ
• Plus CATL – US: 1,079 tỷ
• Eco: 635 km
• Plus: 475 km
VinFast VF 9• Eco: 1,348 tỷ
• Plus trần thép: 1,529 tỷ
• Tùy chọn ghế cơ trưởng 6 chỗ: +32 triệu
• Eco: 626 km
• Plus: 602 km
VinFast VF Wild• Comfort màu cơ bản: 860 triệu
• Màu bạc: 872 triệu
• Kết hợp điện + xăng: khoảng 1.000 km
VinFast Minio Green• Minio Green: 188 triệu• Minio Green: 210 km
VinFast Herio Green• Tiêu chuẩn 2: 450 triệu
• Tiêu chuẩn 1: 469 triệu
• Herio Green: 326 km
VinFast Nerio Green• Nerio Green: 628 triệu• Nerio Green: 318,6 km
VinFast Limo Green• Limo Green: 699 triệu• Limo Green: 450 km
VinFast EC Van• Tiêu chuẩn: 248 triệu
• Nâng cao: 286 triệu
• Nâng cao + cửa trượt: 306 triệu
• Tiêu chuẩn: 175 km
• Nâng cao: 175 km
• Nâng cao + cửa trượt: 175 km
VinFast EBus• Liên hệ báo giá• EBus: 340 km