| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| VF9 ECO | 1.348.000.000 |
| VF9 Plus (Trần Thép) | 1.529.000.000 |
Giá VinFast VF 9 Tháng 10/2026 – Lăn Bánh Và Trả Góp
Giá VinFast VF 9 tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VF 9 Eco | 1.348.000.000 đ |
| VF 9 Plus (Trần Thép) | 1.529.000.000 đ |
Chưa bao gồm các ưu đãi.
Giá lăn bánh VinFast VF 9 tháng 10/2026
VinFast VF 9 là ô tô điện chạy pin, hiện được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu.
| Phiên bản | Hà Nội / TP.HCM | Các tỉnh/thành khác |
|---|---|---|
| VF 9 Eco | ~1.364.500.000 đ | ~1.350.700.000 đ |
| VF 9 Plus (Trần Thép) | ~1.545.500.000 đ | ~1.531.700.000 đ |
Giá lăn bánh mang tính tham khảo và có thể chênh lệch nhẹ theo thời điểm đăng ký.
VinFast VF 9 trả góp trả trước 20%
| Nội dung | VF 9 Eco | VF 9 Plus (Trần Thép) |
|---|---|---|
| Giá xe | 1.348 triệu | 1.529 triệu |
| Trả trước 20% | 269,6 triệu | 305,8 triệu |
| Vay ngân hàng 80% | 1.078,4 triệu | 1.223,2 triệu |
| Thời gian vay | 7 năm – 84 tháng | 7 năm – 84 tháng |
VF 9 trả góp 7 năm mỗi tháng bao nhiêu?
Tạm tính lãi suất 8%/năm, dư nợ giảm dần:
| Phiên bản | Tháng đầu | Trung bình/tháng |
|---|---|---|
| VF 9 Eco | ~20,03 triệu | ~16,48 triệu |
| VF 9 Plus (Trần Thép) | ~22,72 triệu | ~18,69 triệu |
Tiền trả hàng tháng sẽ giảm dần theo dư nợ thực tế.
Mua VF 9 trả góp cần bao nhiêu tiền ban đầu?
| Phiên bản | Hà Nội / TP.HCM | Các tỉnh/thành khác |
|---|---|---|
| VF 9 Eco | ~286,1 triệu | ~272,3 triệu |
| VF 9 Plus (Trần Thép) | ~322,3 triệu | ~308,5 triệu |
Bao gồm 20% tiền xe và chi phí đăng ký lăn bánh dự kiến.



















