VinFast VF5

529.000.000 

NHẬN BÁO GIÁ NGAY

KHUYẾN MÃI MUA XE VINFAST (4/2026)

  • Vinfast VF5 Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ
  • Vinfast VF3 Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ
  • Limo Green Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ + 2 Năm Bảo Hiểm Thân Xe
  • Ưu Đãi khi đổi xe xăng/dầu sang xe điện
  • Giảm 6% giá niêm yết
  • Trả góp lãi suất 4,8%
  • Tặng sạc miễn phí đến 30/06/2027

Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

Giá VinFast VF5 2026 Xe Điện Đô Thị 5 Chỗ: Giá Lăn Bánh, Thông Số, Khuyến Mãi, Trả Góp  4/2026 

Cập nhật giá VinFast VF 5, giá lăn bánh từng khu vực, khuyến mãi và lãi suất trả góp tham khảo. VF 5 là xe điện 5 chỗ đô thị, vận hành êm, chi phí “nhiên liệu” thấp, sạc tiện lợi; tư vấn phiên bản và màu sắc phù hợp nhu cầu.

Bảng Giá Xe Vinfast VF5 2026

Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)
VF5 Plus Màu Cơ Bản529.000.000
VF5 Plus Màu Cao Cấp529.000.000
XEM CHI TIẾT

KHUYẾN MÃI MUA XE VINFAST (4/2026)

  • Vinfast VF5 Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ
  • Vinfast VF3 Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ
  • Limo Green Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ + 2 Năm Bảo Hiểm Thân Xe
  • Ưu Đãi khi đổi xe xăng/dầu sang xe điện
  • Giảm 6% giá niêm yết
  • Trả góp lãi suất 4,8%
  • Tặng sạc miễn phí đến 30/06/2027

Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

BÁO GIÁ ƯU ĐÃI HÔM NAY

    Hình thức thanh toán:

    Giá VinFast VF 5 & Giá lăn bánh Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh (09/2026) – Bảng giá, giá lăn bánh, phí biển số

    Giá VinFast VF 5 mới nhất 529 triệu; giá lăn bánh phụ thuộc lệ phí trước bạ (ô tô điện 0% lần đầu đến 28/02/2027), lệ phí biển số (Hà Nội/TP.HCM 14 triệu, tỉnh 200.000đ), bảo hiểm TNDS, đăng kiểmphí đường bộ.

    Khu vựcGiá bán (VNĐ)Giá lăn bánh (VNĐ)
    Hà Nội529.000.000545.347.000
    TP.HCM529.000.000545.347.000
    Các tỉnh (KV II)529.000.000531.547.000

    Cách tính:

    • Giá niêm yết: 529.000.000 đ. 

    • Trước bạ lần đầu (ô tô điện pin): 0% đến 28/02/2027.

    • Biển số: HN/TP.HCM 14.000.000 đ; các tỉnh 200.000 đ (theo TT 71/2026, KV II).

    • Bảo hiểm TNDS bắt buộc (≤6 chỗ, 12 tháng): 437.000 đ.

    • Đăng kiểm + tem: 250.000 đ + 100.000 đ

    • Phí đường bộ 12 tháng (xe <10 chỗ): 1.560.000 đ.

    Lưu ý: Bảng chưa gồm bảo hiểm vật chất thân xe (tự nguyện), chi phí dịch vụ/đăng ký khác nếu phát sinh tại từng đại lý/địa phương. 

    Giá trả góp VinFast VF 5 – Trả trước 20%, góp 7 năm (84 kỳ) – Bảng giá trả góp, tiền vay, góp hàng tháng

    VinFast VF 5 trả góp, trả trước 20%, góp 7 năm (84 kỳ), tiền vay, lãi suất tham khảogiá lăn bánh. Tính theo giá bán 529.000.000 đ, vay 80% giá xe, phí đăng ký nộp cùng khi trả trước. Lãi suất minh hoạ 10,5%/năm (thực tế tuỳ ngân hàng/đại lý). Bảng dưới giúp ước tính tiền mặt ban đầugóp/tháng theo khu vực.

    Khu vựcNội dung (LS 10,5%/năm)Trả trước (20% + phí)Góp/tháng (84 kỳ)
    Hà NộiVF 5 – vay 80%122.147.000 đ≈ 7.135.000 đ/tháng
    TP.HCMVF 5 – vay 80%122.147.000 đ≈ 7.135.000 đ/tháng
    Các tỉnh (KV II)VF 5 – vay 80%108.347.000 đ≈ 7.135.000 đ/tháng

    Gợi ý lãi suất khác (tham khảo)

    • 9,5%/năm ⇒ ≈ 6,917 triệu/tháng

    • 10,5%/năm ⇒ ≈ 7,135 triệu/tháng

    • 12,5%/năm ⇒ ≈ 7,584 triệu/tháng

    Lưu ý: Số liệu là ước tính để tham khảo giá trả góp; thực tế tuỳ hồ sơ, ngân hàng, thời gian cố định lãi suất, ưu đãi đại lý và có thể phát sinh thêm chi phí dịch vụ/bảo hiểm vật chất thân xe (tự nguyện).

    Thông số kỹ thuật VinFast VF 5 

    Danh mụcHạng mụcThông số
    Kích thướcDài × Rộng × Cao≈ 3.965 × 1.720 × 1.580 mm
    Kích thướcChiều dài cơ sở≈ 2.513 mm
    Gầm & quay vòngKhoảng sáng gầm≈ 182 mm
    Khối lượng/khoang chứaTự trọng / Cốp sau~1.360 kg / ~260 L
    Động cơ & dẫn độngLoại mô-tơ / Hệ dẫn độngPMSM 1 mô-tơ / FWD
    Hiệu năngCông suất / Mô-men100 kW (≈134 hp) / 135 Nm
    Pin & tầm hoạt độngLoại/dung lượng pinLFP ~37,23 kWh
    Pin & tầm hoạt độngQuãng đường (NEDC)≈ 300–326 km/lần sạc
    SạcDC (10–70%) / AC~30–33 phút / ~6–8 giờ
    Mâm/lốpKích thước mâmHợp kim 17 inch
    Chỗ ngồiSố ghế5 chỗ

    Ngoại thất VinFast VF5 2026

    VF 5 theo phong cách crossover hạng A với tỷ lệ thân xe gọn (dài ~3.967 mm, rộng ~1.723 mm, cao ~1.58 m), trục cơ sở ~2.514 mm. Mặt trước/sau đều dùng đồ họa chữ V đặc trưng, mâm hợp kim tới 17 inch, khoảng sáng gầm công bố khoảng 168 mm giúp đi phố linh hoạt mà vẫn tự tin leo lề nhẹ. Một số thị trường có 4 lựa chọn màu sơn.

    Đầu xe Vinfast VF5 2026

    • Dải LED định vị chữ V liền mạch với logo, tạo nhận diện thương hiệu mạnh ở tầm xa; cụm đèn bố trí gọn theo phương ngang, tối ưu khí động và bề mặt.

    • Cản trước ốp nhựa tối màu tăng chất “crossover”, hạn chế trầy xước khi va quệt nhẹ trong phố.

    • Bố cục mặt ca-lăng tối giản, giảm khe hở lấy gió nhờ đặc thù xe điện, hỗ trợ hiệu quả khí động học.

    Thân xe VF5 2026

    • Tỷ lệ thân xe ngắn – cao giúp quan sát tốt và dễ xoay trở; kích thước tổng thể 3.967 × 1.723 × 1.579 mm, trục cơ sở ~2.514 mm.

    • Mâm 17 inch tạo dáng vững chãi; ốp vòm bánh và ốp sườn màu đen tăng cảm giác khỏe khoắn, thực dụng khi đi phố đông.

    • Khoảng sáng gầm ~168 mm (no-load) hỗ trợ vượt gờ/leo lề nhẹ; bán kính quay vòng nhỏ phù hợp hẻm/ngõ hẹp.

    Đuôi xe Vinfast VF5

    • Đồ họa đèn hậu chữ V đồng điệu đầu xe, cho nhận diện thương hiệu nhất quán; nắp cốp tạo mặt phẳng gọn, tập trung chức năng.

    • Cản sau ốp đen liền mạch ốp thân, giúp tổng thể chắc khỏe và hạn chế xây xát khi đỗ sát lề.

    Các chi tiết ngoại thất nổi bật

    • Ngôn ngữ chữ V trước/sau: bản sắc VinFast, tăng độ nhận diện khi đi đêm.

    • Mâm 17″ + gầm ~168 mm: hiếm thấy ở nhóm xe cỡ A thuần đô thị, cho dáng đứng chắc khỏe hơn hatchback.

    • Tùy chọn màu: một số thị trường liệt kê 4 màu cơ bản, phù hợp nhóm khách trẻ chuộng cá tính.

    • Dấu ấn thiết kế bởi Pininfarina/Torino Design (định hướng thẩm mỹ tổng thể của dòng).

    Đánh giá nhanh ngoại thất

    VF 5 tạo khác biệt trong phân khúc đô thị giá dễ tiếp cận nhờ dáng crossover, mâm 17 inchnhận diện chữ V đậm chất thương hiệu. Kích thước gọn nhưng dáng đứng cao giúp lên xuống/quan sát tốt; ốp bảo vệ quanh thân hữu ích khi đi phố đông. Nếu thích cá tính trẻ trung, muốn chiếc EV nhỏ gọn nhưng “đứng dáng” hơn hatchback truyền thống, VF 5 là lựa chọn đáng cân nhắc. 

    Nội thất VinFast VF 5 2026

    Khoang lái VF 5 cần số dạng núm xoay, bảng táp-lô ít nút cứng, màn hình trung tâm 8 inch điều khiển đa chức năng. Hàng ghế sau đủ thoải mái cho 3 người, khoang chứa đồ hợp nhu cầu đi phố. Hệ thống lọc bụi PM2.5 giúp không khí trong cabin sạch hơn khi di chuyển đô thị.

    Bố cục & giao diện lái VF5 2026

    • Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7″ hiển thị thông tin lái cơ bản, dễ quan sát.

    • Cần số dạng xoay đặt gần tay người lái, thao tác nhanh, nhường chỗ cho hộc chứa ở bệ trung tâm.

    • Táp-lô tối giản: chỉ giữ lại nút đèn cảnh báo, nút khởi động và khóa cửa; phần còn lại thao tác trên màn hình.

    Màn hình & kết nối

    • Màn hình giải trí 8″ hỗ trợ Android Auto, Bluetooth, USB, AM/FM; Apple CarPlay tùy thị trường và sẽ được cập nhật qua OTA (theo công bố cho một số thị trường).

    • Vô-lăng đa chức năng, điều khiển nhanh âm lượng/cuộc gọi.

    Không gian & tiện ích sử dụng hằng ngày

    • 5 chỗ ngồi, ghế sau gập để mở rộng khoang hành lý cho nhu cầu chở đồ linh hoạt.

    • Phanh tay cơ (handbrake) dễ làm quen, có nguồn 12V1 cổng USB bố trí dưới cụm chuyển số, tiện sạc thiết bị.

    Tính năng hỗ trợ trong xe (tùy thị trường/phiên bản)

    • Camera lùi hiển thị trên màn hình trung tâm, hỗ trợ đỗ xe.

    • Một số thị trường trang bị cảnh báo điểm mù (BSM)cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA), nâng cao an toàn khi chuyển làn/lùi xe.

    Đánh giá nhanh nội thất

    VF 5 chú trọng tính thực dụng: giao diện gọn, màn hình 8″ + đồng hồ số 7″ đủ dùng, kết nối điện thoại phổ biến, lọc PM2.5 hữu ích cho đô thị. Triết lý “ít nút – thao tác trên màn hình” giúp khoang lái gọn mắt, trong khi cần số xoay và nhiều ngăn để đồ làm cho trải nghiệm hằng ngày thuận tiện. Với tầm giá của VF 5, bộ trang bị nội thất như vậy phù hợp người dùng ưu tiên xe điện đô thị gọn nhẹ.

    Vận hành & An toàn VinFast VF 5

    Hiệu năng & pin – sạc

    • Cấu hình truyền động: 1 mô-tơ PMSM, FWD. Công suất công bố tối đa 100 kW (≈ 135 hp), 135 Nm (tùy thị trường/phiên bản); một số trang liệt kê bản 70 kW.

    • Tăng tốc tham khảo: 0–100 km/h ~14 s (trang thị trường Thái).

    • Pin: LFP ~37,23 kWh (usable). Tầm chạy NEDC ~326 km.

    • Sạc: DC 10–70% ~30–33 phút; AC 0–100% ~6 giờ (công suất AC tiêu chuẩn)

    Lái & vận hành trong phố

    • Hai chế độ lái (Eco/Sport), trợ lực lái điện (EPS) cho cảm giác nhẹ nhàng, bán kính quay vòng gọn; mâm đến 17 inch giúp thân xe “đứng dáng” hơn hatchback A-size.

    • Độ êm mượt ở dải tốc thấp là lợi thế của mô-tơ điện FWD, phù hợp dừng/đi trong đô thị đông đúc. (Tổng hợp từ đánh giá thực tế & thông số trang hãng.)

    An toàn chủ động & thụ động

    • 6 túi khí (trước, bên, rèm) tùy phiên bản; ABS/EBD, ESC, TCS, HAC là nền tảng.

    • Hỗ trợ quan sát/đỗ xe: camera lùi, cảm biến sau, TPMS; một số thị trường có BSM/RCTA. ISOFIX cho ghế trẻ em.

    So sánh VinFast VF 5 với các đối thủ đô thị hạng A (Wigo, Morning, Grand i10, Mini EV)

    Trong phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ, VinFast VF 5 nổi bật nhờ là xe điện 5 chỗ kiểu crossover, kích thước 3.967 × 1.723 × 1.579 mm, trục cơ sở 2.514 mm, gầm khoảng 168 mm; phạm vi chạy NEDC ~268–326 km tùy nguồn/phiên bản. Đối thủ phổ biến gồm Toyota Wigo (xăng 1.2L ~87 hp), Kia Morning (xăng, 5 chỗ, gầm 151–152 mm), Hyundai Grand i10 (xăng 1.2L ~82 hp)

    Mẫu xeKích thước / GầmĐộng lực / GhếĐiểm mạnh nổi bật
    VinFast VF 53.967 × 1.723 × 1.579 mm; WB 2.514 mm; gầm ~168 mmEV 70–100 kW (tùy thị trường); 5 chỗ; NEDC ~268–326 kmXe điện 5 chỗ, dáng crossover, mâm đến 17”, chi phí “nhiên liệu” thấp.
    Toyota Wigo~3.7 × ~1.6 × ~1.5 m (hatchback A)Xăng 1.2L ~87 hp; 5 chỗBền bỉ, mạng lưới dịch vụ dày, chi phí sở hữu rõ ràng.
    Kia Morning3.595 × 1.595 × 1.495 mm; WB 2.400 mm; gầm ~151–152 mmXăng; FWD; 5 chỗNhỏ gọn, tiết kiệm, nhiều phiên bản/giá dễ tiếp cận.
    Hyundai Grand i103.805 × 1.680 × 1.520 mm; WB 2.450 mmXăng 1.2L ~82 hp; 5 chỗKhông gian ổn, dễ lái, chi phí bảo dưỡng hợp lý.

    Nhận định nhanh

    • VF 5 phù hợp khách ưu tiên xe điện 5 chỗ đi phố: dáng cao ráo kiểu crossover, mâm đến 17″, gầm ~168 mm giúp lên/xuống lề và quan sát tốt; đổi lại cần hạ tầng sạc phù hợp thói quen di chuyển.

    • Wigo/Morning/i10 lợi thế mạng lưới dịch vụ & tiếp nhiên liệu thuận tiện, phù hợp người thường xuyên đi tỉnh hoặc chưa sẵn sạc tại nhà.

    Câu hỏi thường gặp về VinFast VF 5 (FAQ)

    Giá VinFast VF 5 hiện tại là bao nhiêu?
    Giá niêm yết tham khảo khoảng 529.000.000 đ; giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý/thời điểm.
    Giá lăn bánh VF 5 ở Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh khác nhau thế nào?
    Khác chủ yếu ở lệ phí biển số và một số khoản phí địa phương; tỉnh thường thấp hơn Hà Nội/TP.HCM.
    VF 5 có khuyến mãi gì trong tháng?
    Ưu đãi theo từng thời điểm: giảm giá, quà tặng, hỗ trợ phụ phí hoặc lãi suất; liên hệ để cập nhật mới nhất.
    VF 5 có mấy phiên bản, mấy chỗ ngồi?
    Cấu hình 5 chỗ ngồi, 1 phiên bản phổ biến; trang bị có thể khác nhẹ theo thị trường/đợt sản xuất.
    VF 5 tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu?
    Là xe điện, không tiêu xăng; chi phí sạc điện thường thấp hơn xe xăng cùng hạng.
    Tầm hoạt động của VF 5 mỗi lần sạc?
    Khoảng trên 300 km theo chuẩn thử nghiệm; thực tế phụ thuộc tốc độ, điều hòa, tải trọng và địa hình.
    Thời gian sạc nhanh và sạc chậm của VF 5?
    Sạc nhanh DC ước 30–35 phút cho 10–70%; sạc AC tại nhà vài giờ tùy công suất bộ sạc.
    VF 5 có những màu xe nào?
    Danh mục màu cơ bản (trắng/bạc, xám, xanh, đỏ…); tùy theo lô hàng và tồn kho từng đại lý.
    Giá lăn bánh gồm những khoản nào?
    Giá xe + lệ phí trước bạ (ưu đãi cho ô tô điện tùy giai đoạn) + biển số/đăng ký + bảo hiểm TNDS + đăng kiểm + phí đường bộ.
    Mua VF 5 trả góp 20% trong 7 năm góp bao nhiêu/tháng?
    Khoảng 6,9–7,6 triệu/tháng tùy lãi suất ngân hàng; phí hồ sơ và bảo hiểm vật chất tính riêng.
    VF 5 bán kèm pin hay thuê pin?
    Bán kèm pin; chính sách có thể thay đổi theo thông báo hãng và từng thời điểm.
    Bảo hành pin và xe VF 5 thế nào?
    Chính sách bảo hành theo công bố của VinFast cho từng thị trường; vui lòng kiểm tra bản cập nhật mới nhất.
    VF 5 có hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không?
    Hỗ trợ Android Auto; Apple CarPlay tùy thị trường và cập nhật phần mềm theo lộ trình.
    Trang bị an toàn chính của VF 5?
    ABS, EBD, ESC, TCS, HAC, 6 túi khí tùy bản, camera lùi; một số thị trường có BSM/RCTA.

    Trải nghiệm Vinfast tại nhà cùng Vinfast Vĩnh Long

    • Không cần đến showroom, Vinfast Vĩnh Long mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Rạch Giá, Tây Ninh giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Vinfast ưng ý ngay tại nhà.
    • Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá xe Vinfast (4/2026) qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.

     Xem bảng giá Vinfast mới nhất [tại đây]

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Vĩnh Long

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Đồng Tháp

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại An Giang 

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Tây Ninh 

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Cần Thơ

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Cà Mau

    Màu

    Cam, Đen, Đỏ, Trắng, Xanh