VinFast VF6

689.000.000 

NHẬN BÁO GIÁ NGAY

KHUYẾN MÃI MUA XE VINFAST (4/2026)

  • Vinfast VF5 Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ
  • Vinfast VF3 Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ
  • Limo Green Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ + 2 Năm Bảo Hiểm Thân Xe
  • Ưu Đãi khi đổi xe xăng/dầu sang xe điện
  • Giảm 6% giá niêm yết
  • Trả góp lãi suất 4,8%
  • Tặng sạc miễn phí đến 30/06/2027

Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

VinFast VF6 2026: Giá Lăn Bánh, Thông Số Kỹ Thuật, Trả Góp & Khuyến Mãi (4/2026)

VinFast VF6 2026 là SUV điện cỡ B dành cho đô thị với 2 phiên bản Eco/Plus, công suất đến 201 mã lực, mô-men xoắn 310 Nm, pin ~59,6 kWh, tầm hoạt động công bố đến ~470 km (NEDC/WLTP tuỳ thị trường), sạc nhanh DC 10–70% khoảng 25 phút, ADAS cấp độ 2, màn hình trung tâm 12,9”. Tìm hiểu giá, thông số kỹ thuật, tầm hoạt động, nội thất, trang bị an toàn, ưu đãi & khuyến mãi, đánh giá người dùng của VinFast VF6 ngay.

Giá VinFast VF6 & Giá lăn bánh (Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh)

Bảng giá VinFast VF6 mới nhất kèm giá lăn bánh VinFast VF6 tại Hà Nội, TP.HCMcác tỉnh. Cập nhật giá bán VF6 Eco, VF6 Plus, chi tiết giá lăn bánh VF6 đã tính lệ phí biển số, bảo hiểm TNDS, phí đường bộđăng kiểm (ô tô điện 0% trước bạ đến 28/02/2027).

Giá VinFast VF6

Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)
VF 6 Eco689.000.000
VF 6 Eco (Nâng Cấp)694.000.000
VF 6 Plus745.000.000
VF 6 Plus (Nâng Cấp)759.000.000
XEM CHI TIẾT

KHUYẾN MÃI MUA XE VINFAST (4/2026)

  • Vinfast VF5 Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ
  • Vinfast VF3 Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ
  • Limo Green Hỗ trợ 100% Thuế Trước Bạ + 2 Năm Bảo Hiểm Thân Xe
  • Ưu Đãi khi đổi xe xăng/dầu sang xe điện
  • Giảm 6% giá niêm yết
  • Trả góp lãi suất 4,8%
  • Tặng sạc miễn phí đến 30/06/2027

Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

BÁO GIÁ ƯU ĐÃI HÔM NAY

    Hình thức thanh toán:

    Giá lăn bánh Vinfast VF6 2026

    Phiên bản & Giá niêm yếtGiá lăn bánh Hà NộiGiá lăn bánh TP.HCMGiá lăn bánh Tỉnh (KV II)
    VF6 Eco
    (689.000.000)
    711.247.000711.247.000692.247.000
    VF6 Eco (Nâng cấp)
    (694.000.000)
    716.247.000716.247.000697.247.000
    VF6 Plus
    (749.000.000)
    771.247.000771.247.000752.247.000
    VF6 Plus (Nâng cấp)
    (759.000.000)
    781.247.000781.247.000762.247.000

    Chú thích “giá lăn bánh” gồm những khoản nào?

    • Lệ phí trước bạ: ô tô điện chạy pin 0% đến hết 28/02/2027 (NĐ 51/2026/NĐ-CP sửa NĐ 10/2022). 

    • Lệ phí cấp biển số: HN/TP.HCM 20.000.000đ; Khu vực II đa số tỉnh 1.000.000đ (TT 60/2023/TT-BTC).

    • Bảo hiểm TNDS bắt buộc: xe không kinh doanh dưới 6 chỗ: 437.000đ/năm (NĐ 67/2023, Báo Chính phủ). 

    • Phí sử dụng đường bộ: xe dưới 10 chỗ (đăng ký cá nhân) 1.560.000đ/12 tháng = 130.000đ/tháng × 12 (NĐ 90/2023; Thư viện Pháp Luật hướng dẫn). 

    • Phí kiểm định: xe chở người dưới 10 chỗ: 250.000đ/lần (TT 55/2022/TT-BTC). Xe mới thường được miễn kiểm định lần đầu; có thể vẫn phát sinh phí cấp tem/GCN theo thực tế địa phương.

    Trả góp VinFast VF6 (Trả trước 20% – góp 84 tháng (HN, TP.HCM, Tỉnh)

    Bảng trả góp VinFast VF6 20% trả trước, thời hạn 84 tháng (7 năm) cho từng khu vực Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh. Ước tính khoản góp hàng tháng theo công thức chuẩn ngân hàng, hỗ trợ so sánh trả góp VF6 Eco/Plus, lựa chọn kế hoạch tài chính hợp lý. Số liệu đã tính theo giá lăn bánh tham chiếu; chưa gồm bảo hiểm vật chất/dịch vụ tuỳ chọn. Có thể thay đổi theo lãi suất thực tế của từng ngân hàng/đại lý.

    Phiên bản & Giá niêm yếtGóp/tháng Hà NộiGóp/tháng TP.HCMGóp/tháng Tỉnh (KV II)
    VF6 Eco
    (689.000.000)
    9.520.0009.520.0009.204.000
    VF6 Eco (Nâng cấp)
    (694.000.000)
    9.586.0009.586.0009.271.000
    VF6 Plus
    (749.000.000)
    10.317.00010.317.00010.001.000
    VF6 Plus (Nâng cấp)
    (759.000.000)
    10.450.00010.450.00010.134.000

    Giả định & cách tính:

    • Trả trước: 20% giá niêm yết.

    • Khoản vay: (Giá lăn bánh theo khu vực) − (20% giá niêm yết).

    • Kỳ hạn: 84 tháng; lãi suất giả định: 10%/năm (≈0,833%/tháng), công thức annuity: EMI = r × PV / (1 − (1+r)^−n).

    • Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất/phí dịch vụ tuỳ chọn; con số có thể thay đổi theo ưu đãilãi suất thực tế của ngân hàng/đại lý.

    Thông số kỹ thuật VinFast VF6 (Eco & Plus)

    Hạng mụcVF6 EcoVF6 Plus
    Kích thước (DxRxC)4.241 × 1.834 × 1.580 mm4.241 × 1.834 × 1.580 mm
    Chiều dài cơ sở / khoảng sáng gầm2.730 mm / 170 mm2.730 mm / 150 mm
    Dẫn động / chế độ láiFWD / Eco–Normal–SportFWD / Eco–Normal–Sport
    Công suất / Mô-men xoắn130 kW / 250 Nm150 kW / 310 Nm
    Pin & tầm hoạt động (NEDC)59,6 kWh / 480 km59,6 kWh / 460 km
    Sạc nhanh DC (10→70%)≈ 25 phút
    Sạc di động / Sạc tại nhàAFS 3,5 kW / AFS 7,4 kW
    Mâm (lazăng) / Treo trước–sau17″ / MacPherson – đa điểm19″ / MacPherson – đa điểm
    Đèn trước / ban ngày / hậuLED / LED / LEDLED (tự động) / LED / LED
    Gương chiếu hậu / gạt mưa tự độngChỉnh điện, báo rẽ / —Gập điện, sấy, tự chỉnh khi lùi / Có
    Màn hình & kết nối12,9″ (không HUD) / Apple CarPlay & Android AutoHUD + màn 12,9″ / Apple CarPlay & Android Auto
    Điều hòa / Lọc bụi mịnTự động 1 vùng / —Tự động 2 vùng / Combi 1.0
    GhếGhế lái chỉnh cơ 6 hướng; da nhân tạoGhế lái chỉnh điện 8 hướng; da nhân tạo
    Túi khí48
    An toàn chủ động (tiêu biểu)ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, TPMS, camera lùiThêm: Camera 360, cảnh báo điểm mù & cắt ngang, ACC, giữ làn, phanh tự động trước & sau, hỗ trợ đỗ…

    Ngoại thất VinFast VF6 2026

    VF6 mang phong cách crossover cỡ B năng động, nhận diện “V-face” với dải LED chạy ngang đầu xe, thân xe bo cơ bắp, trụ C tạo điểm nhấn, và cụm đèn hậu LED đồng điệu. Bản Eco và Plus khác biệt ở mâm, đèn chiếu sáng và tiện ích gương/gạt mưa, hướng tới cả di chuyển đô thị lẫn hành trình xa.

    Đầu xe Vinfast VF6 2026

    • Dải định vị LED hình chữ V kéo dài toàn chiều rộng mũi xe, tạo nhận diện thương hiệu rõ rệt. Hốc cản trước chứa cụm đèn chiếu sáng và lưới tổ ong thấp, đồng thời bố trí cảm biến/radar cho ADAS.

    • Khác biệt theo phiên bản:

      • Eco: đèn pha LED, không tự động bật/tắt; không tự động pha–cos, phù hợp nhu cầu cơ bản.

      • Plus: đèn pha LED tự động và có tự động chiếu xa; hỗ trợ lái ban đêm tốt hơn.

    Thân xe VF6 2026

    • Tỉ lệ gọn gàng, đường gân vai dập nổi, ốp viền hốc bánh và nẹp cửa sổ màu nhôm tạo cảm giác chắc khỏe. Trụ C tạo hình riêngkhoảng sáng gầm tốt cho đô thị nhiều gờ giảm tốc.

    • Mâm/lốp theo phiên bản:

      • Eco: mâm 17 inch giúp êm ái hơn, chi phí lốp dễ chịu.

      • Plus: mâm 19 inch tăng vẻ thể thao và độ “đầy” hốc bánh.

    • Gương/gạt mưa:

      • Eco: gương chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ.

      • Plus: gương gập điện, sấy, tự chỉnh khi lùi; gạt mưa tự động, tiện lợi khi thời tiết thay đổi nhanh.

    Đuôi xe

    • Cụm đèn hậu LED cao, tách lớp với đồ họa đồng điệu phía trước; cản sau bo tròn giúp khí động học tốt hơn.

    • Bố cục nắp cốp và cản dưới tối giản, làm nổi thân xe cơ bắp và bề ngang vững chãi.

    Các chi tiết ngoại thất nổi bật

    • Chữ ký ánh sáng “V-face”: dễ nhận biết từ xa, tăng độ hiện diện thương hiệu.

    • Triết lý thiết kế “Cặp đối lập tự nhiên”: cân bằng thú vị–tinh tế, công nghệ–con người; thể hiện qua mảng/khối bo tròn nhưng dứt khoát.

    • Kính nóc toàn cảnh (panoramic, theo thị trường/phiên bản) tạo cảm giác thoáng và đồng nhất ngôn ngữ thiết kế khi nhìn nghiêng.

    • Camera 360° (Plus) giấu gọn trong thân xe, hỗ trợ quan sát không gian quanh xe khi đỗ/chuyển hướng.

    Đánh giá nhanh ngoại thất

    VF6 ghi điểm ở tỉ lệ thân xe cân đối, đồ họa ánh sáng đặc trưng và độ hoàn thiện chi tiết tốt trong tầm giá. Bản Plus toát lên chất hiện đại rõ rệt nhờ đèn tự động, mâm 19 inch và bộ gương/gạt mưa cao cấp; bản Eco giữ thiết kế tổng thể nhưng tối ưu vận hành – chi phí. Tổng thể, VF6 tạo cảm giác crossover đô thị chắc khỏe, nhận diện mạnh và phù hợp người dùng trẻ, gia đình nhỏ ưa phong cách gọn gàng – thông minh.

    Nội thất VinFast VF6 2026

    Khoang lái tối giản, màn hình trung tâm 12,9” đặt nổi, không có đồng hồ sau vô-lăng nên tầm quan sát thoáng. Chất liệu da (vegan) cho cảm giác hiện đại; bản Plus bổ sung HUD, điều hòa 2 vùng và một số tiện nghi cao cấp, phù hợp di chuyển đô thị lẫn hành trình dài.

    Bố cục khoang lái & màn hình

    • Màn hình 12,9” là trung tâm điều khiển cho giải trí, dẫn đường, thiết lập xe; hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto. Cách bố trí tối giản giúp mặt táp-lô thấp, thoáng tầm nhìn.

    • Không có cụm đồng hồ tài xế phía trước vô-lăng; thông tin được đưa lên màn hình trung tâm (và HUD trên bản Plus). Thiết kế này tạo cảm giác gọn gàng nhưng cần thời gian làm quen

    Ghế & không gian

    • 5 chỗ ngồi, ghế bọc da (vegan). Hàng trước thiết kế ôm người; hàng sau đủ thoải mái trong phân khúc B-SUV.

    • Khác biệt theo phiên bản:

      • Eco: ghế lái chỉnh cơ 6 hướng.

      • Plus: ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ tư thế tốt hơn khi lái xa.

    Tiện nghi vi khí hậu & cửa sổ trời

    • Điều hòa tự động:

      • Eco: 1 vùng.

      • Plus: 2 vùng độc lập + lọc bụi mịn Combi 1.0 giúp lọc không khí tốt hơn cho đô thị.

    • Kính nóc toàn cảnh (panoramic): trang bị theo phiên bản/thị trường, tạo cảm giác thoáng và tăng trải nghiệm cho hàng ghế sau.

    Kết nối & hỗ trợ lái trong cabin

    • CarPlay/Android Auto, đàm thoại rảnh tay, điều khiển giọng nói; các phím chức năng tối giản tập trung trên vô-lăng và màn hình.

    • HUD (Head-Up Display) trên bản Plus hiển thị tốc độ, chỉ dẫn… giúp tài xế giữ mắt trên đường.

    Khác biệt nhanh giữa Eco & Plus (nội thất)

    • Eco: ghế lái cơ 6 hướng, điều hòa 1 vùng, không HUD.

    • Plus: ghế lái điện 8 hướng, điều hòa 2 vùng + lọc Combi 1.0, có HUD, có camera 360°.

    Đánh giá nhanh nội thất

    VF6 tạo ấn tượng nhờ triết lý tối giản, màn 12,9” nổi bật và không gian hợp lý cho gia đình nhỏ. Plus là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn ưu tiên tiện nghi cao (ghế điện, 2 vùng lạnh, HUD, camera 360°). Điểm cần lưu ý là không có cụm đồng hồ sau vô-lăng, đòi hỏi người dùng quen dần với việc đọc thông tin từ màn hình trung tâm/HUD. Tổng thể, nội thất VF6 hiện đại, sạch sẽ và đủ “công nghệ” trong tầm giá.

    Vận hành VinFast VF6

    Động cơ & truyền động

    • VF6 Eco: 130 kW (≈174 hp), 250 Nm, FWD, 3 chế độ lái.

    • VF6 Plus: 150 kW (≈201 hp), 310 Nm, FWD, 3 chế độ lái; tăng lực kéo, đề-pa và vượt xe tự tin hơn ở dải tốc trung.

    Pin & sạc

    • Dung lượng khả dụng: 59,6 kWh cho cả 2 phiên bản.

    • Sạc nhanh DC: 10→70% khoảng 25 phút; có sạc di động 3,5 kW và sạc tại nhà 7,4 kW (phụ kiện).

    • Tầm hoạt động (NEDC): Eco ~460 km, Plus ~480 km cho mỗi lần sạc đầy.

    Khung gầm & vận hành thực tế

    • Treo trước MacPherson, treo sau đa liên kết, mâm 17″ (Eco) hướng êm ái – tiết kiệm; mâm 19″ (Plus) cho cảm giác đầm chắc, trực diện hơn.

    • Khoảng sáng gầm: 170 mm; trợ lực lái điện cho phản hồi nhẹ nhàng khi quay đầu, đỗ xe.

    An toàn & hỗ trợ lái (ADAS)

    Mô tả:
    Danh mục an toàn tiêu chuẩn đủ dày cho nhu cầu gia đình: ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, giám sát áp suất lốp… Bản Plus bổ sung gói hỗ trợ lái nâng cao gồm camera 360°, ga tự động thích ứng (ACC), hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù – cắt ngang, phanh tự động khẩn cấp trước/sau… tạo khác biệt rõ về hỗ trợ người lái.

    An toàn thụ động

    • Túi khí: Eco 4 túi khí; Plus 8 túi khí.

    • Khung gầm tối ưu cho va chạm, các điểm tựa ghế và dây an toàn bố trí tiêu chuẩn 5 chỗ.

    An toàn chủ động (tiêu chuẩn trên cả 2 bản)

    • ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, TPMS, camera lùi, phanh tay điện tử & Auto Hold.

    Hỗ trợ lái nâng cao (khác biệt ở bản Plus)

    • Camera 360°, cảnh báo điểm mù & cắt ngang phía sau, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng (ACC), phanh tự động khẩn cấp trước & sau, hỗ trợ đỗ sau. (Ở bản Eco, các tính năng ADAS nâng cao như ACC, AEB, BSM, RCTA, camera 360° không có.)

    So sánh VinFast VF6 với đối thủ & gợi ý lựa chọn

    Lưu ý: Thông số/giá mang tính tham chiếu theo công bố phổ biến tại VN (hoặc bản gần nhất), có thể thay đổi theo phiên bản/khu vực.

    Tiêu chíVinFast VF6BYD Atto 3MG4 EV
    Phân khúc/thân xeB-SUV (FWD)B-SUV (FWD)Hatchback C- (RWD/FWD tùy bản)
    Giá niêm yết (VN)689–759 triệu (Eco→Plus Nâng cấp)~766–886 triệu~828–948 triệu
    Công suất/mô-men xoắnEco: 130 kW/250 Nm; Plus: 150 kW/310 Nm~201 hp/310 Nm~170–180 hp (tùy pin/phiên bản)
    Pin (kWh)59,649,9–60,551–64
    Tầm hoạt động (tham chiếu)~460–480 km (NEDC, tùy bản)~410–480 km (tùy bản)~350–450 km (tùy pin)
    Sạc nhanh DC (ước tính)10→70% ~25 phútTối đa ~80 kW (tùy bản)10→80% ~26 phút (hãng công bố)
    ADAS/An toàn nổi bậtPlus: 360°, ACC, giữ làn, AEB trước/sau, 8 túi khí; Eco: cơ bản (4 túi khí)Gói ADAS đầy đủ; 6 túi khíADAS dày trên bản cao; giá cao
    Bảo hành & hệ sinh tháiXe 7 năm/160.000 km; pin 8 năm/160.000 km; mạng trạm sạc & dịch vụ phủ rộng VNHệ thống đại lý đang mở rộng; bảo hành theo hãngThương hiệu quốc tế; chi phí cao hơn

    Kết luận & gợi ý nhanh

    • Muốn cân bằng giá–trang bị, cần B-SUV cho gia đình, ưu tiên ADAS đầy đủ: chọn VinFast VF6 Plus.

    • Cần tối ưu chi phí, vẫn muốn SUV điện mới: cân nhắc VF6 Eco (nâng cấp lên Plus nếu ưu tiên an toàn chủ động).

    • Ưa công suất cao, chấp nhận chi phí cao hơn: BYD Atto 3.

    • Thích hatchback thiên lái, chấp nhận giá cao: MG4 EV.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ) – VinFast VF6

    Hỏi: Giá VinFast VF6 bao nhiêu (cập nhật 09/2026)?
    Đáp: Giá niêm yết từ 689–759 triệu (Eco → Plus Nâng Cấp); giá lăn bánh tùy khu vực (HN/TP.HCM/Tỉnh) và phụ phí thực tế.
    Hỏi: Giá lăn bánh VinFast VF6 gồm những khoản gì?
    Đáp: Giá niêm yết + 0% trước bạ (EV) + biển số + bảo hiểm TNDS + phí đường bộ + phí kiểm định (xe mới có thể miễn kiểm định lần đầu theo quy định hiện hành).
    Hỏi: Trả góp VinFast VF6 tối thiểu trả trước bao nhiêu?
    Đáp: Phổ biến từ 20% giá niêm yết, kỳ hạn 12–84 tháng; lãi suất và điều kiện theo ngân hàng/đại lý từng thời điểm.
    Hỏi: Góp mỗi tháng ước tính bao nhiêu khi trả trước 20% trong 84 tháng?
    Đáp: Tùy giá lăn bánh khu vực và lãi suất thực tế; bạn cung cấp khu vực + lãi suất để mình tính bảng góp chi tiết (EMI) cho từng phiên bản.
    Hỏi: VF6 có tốn “nhiên liệu” không?
    Đáp: VF6 là xe điện, không tiêu hao xăng/dầu; mức tiêu thụ điện thực tế thường ~13–17 kWh/100 km tùy tải, tốc độ, điều hòa, địa hình.
    Hỏi: Tầm hoạt động VinFast VF6 là bao nhiêu?
    Đáp: Công bố tham chiếu ~460–480 km/lần sạc (tùy phiên bản và chuẩn đo); quãng đường thực tế phụ thuộc phong cách lái và điều kiện sử dụng.
    Hỏi: Sạc nhanh VF6 mất bao lâu?
    Đáp: DC 10→70% khoảng 25 phút (điều kiện trạm sạc đáp ứng, nhiệt độ pin lý tưởng); AC tại nhà 7,4 kW phù hợp sạc qua đêm.
    Hỏi: VinFast VF6 có những phiên bản nào?
    Đáp: Eco, Eco (Nâng Cấp), Plus, Plus (Nâng Cấp); khác biệt chủ yếu ở công suất, mâm, đèn, tiện nghi nội thất và gói an toàn/ADAS.
    Hỏi: Màu xe VinFast VF6 gồm những màu gì?
    Đáp: Danh mục màu thay đổi theo lô và tồn kho đại lý; phổ biến các tông trung tính (trắng/đen/xám) và có thể có màu nổi bật tùy đợt. Kiểm tra thực tế tại showroom.
    Hỏi: Khuyến mãi VinFast VF6 hiện có gì?
    Đáp: Chương trình ưu đãi theo tháng/khu vực (giảm tiền mặt, tặng phụ kiện/bảo hiểm, ưu đãi lãi suất). Liên hệ đại lý để cập nhật khuyến mãi mới nhất.
    Hỏi: Bảo hành VF6 như thế nào?
    Đáp: Tham chiếu: xe 7 năm/160.000 km; pin 8 năm/160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Chính sách có thể cập nhật theo thời điểm bán hàng.
    Hỏi: Chi phí bảo dưỡng định kỳ của VF6 có cao không?
    Đáp: Xe điện ít hạng mục bảo dưỡng hơn xe xăng (không thay dầu máy, ít hao mòn phanh nhờ tái sinh); chi phí thực tế tùy số km/năm và hạng mục kiểm tra.
    Hỏi: VF6 có ADAS/hỗ trợ lái nào đáng chú ý?
    Đáp: Bản Plus thường có 360°, ACC, giữ làn, cảnh báo điểm mù/cắt ngang, AEB trước/sau… Bản Eco trang bị cơ bản hơn.
    Hỏi: Lệ phí trước bạ cho VF6 là bao nhiêu?
    Đáp: Xe điện pin đang áp dụng 0% trước bạ theo khung thời hạn hiện hành; người mua vẫn chi trả biển số, TNDS, đường bộ, kiểm định theo quy định.
    Hỏi: Nên chọn VF6 Eco hay Plus?
    Đáp: Eco tối ưu chi phí; Plus phù hợp người ưu tiên công suất mạnh/tiện nghi/ADAS dày hơn. Hãy cân đối ngân sách và tính năng mong muốn.
    Hỏi: Có nên mua bảo hiểm vật chất khi chạy VF6?
    Đáp: Nên có để bảo vệ chi phí sửa chữa rủi ro va chạm/ngập nước; mức phí phụ thuộc giá trị xe, gói chọn và khu vực lưu hành.
    Hỏi: Trạm sạc cho VF6 có dễ tìm không?
    Đáp: Mạng trạm sạc công cộng và tại đại lý ngày càng phủ rộng; nên lắp thêm sạc AC tại nhà để tối ưu chi phí và sự tiện lợi.
    Hỏi: Thời gian giao xe VF6 bao lâu?
    Đáp: Phụ thuộc phiên bản/màu và tồn kho từng đại lý; với màu “hot” có thể chờ lâu hơn. Nên đặt cọc sớm để giữ cấu hình mong muốn.

    Trải nghiệm Vinfast tại nhà cùng Vinfast Vĩnh Long

    • Không cần đến showroom, Vinfast Vĩnh Long mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Rạch Giá, Tây Ninh giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Vinfast ưng ý ngay tại nhà.
    • Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá xe Vinfast (4/2026) qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.

     Xem bảng giá Vinfast mới nhất [tại đây]

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Vĩnh Long

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Đồng Tháp

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại An Giang 

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Tây Ninh 

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Cần Thơ

    Bảng Giá Xe Vinfast Tại Cà Mau

    Màu

    Đỏ, Trắng, Xám, Xanh, Xanh lá